cue ball

Học thuật
Thân thiện
cue ball

The player strikes the cue ball with the cue stick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng chơi bi-a: Quả bóng trắng, duy nhất người chơi dùng gậy (cue) để đánh vào các bóng khác trong các môn thể thao như bida, bi-a pool.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He carefully chalked the tip of his cue before striking the cue ball. (Anh ấy cẩn thận chà phấn lên đầu gậy trước khi đánh vào bóng chơi bi-a.)
    • The player positioned the cue ball behind the head string for the break shot. (Người chơi đặt bóng chơi bi-a phía sau vạch đầu bàn để thực hiện phá bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be behind the eight ball" (thành ngữ, bắt nguồn từ bida): Ở trong tình thế khó khăn, bất lợi.
    • After missing the deadline, our team is really behind the eight ball. (Sau khi lỡ hạn chót, nhóm chúng tôi thực sựtrong thế bất lợi.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến "quả bóng số 8" (eight ball) trong bida, không phải "cue ball", nhưng thường được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Object ball (n): Bóng mục tiêu, chỉ bất kỳ quả bóng nào (không phải bóng chơi) người chơi nhắm đến để đánh bằng bóng chơi.
  • Eight ball (n): Bóng số 8, quả bóng đen số 8, bóng quyết định thắng thua trong bida pool.
  • Cue (n): Cây gậy bi-a, dụng cụ dùng để đánh vào bóng chơi.
Từ đồng nghĩa
  • White ball: Bóng trắng (cách gọi thông thường dựa trên màu sắc).
  • Striker ball: Bóng đánh (cách gọi kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cue ball")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "cue ball")

cue ball

The player strikes the cue ball with the cue stick.

Noun
  1. bóng chơi bi-a